instance trong ngữ cảnh
instance = ví dụ
Câu tiếng Anh
Him, for instance.
Nghĩa tiếng Việt
Nói để anh biết, người đàn ông kia.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance
instance = ví dụ
Him, for instance.
Nói để anh biết, người đàn ông kia.
← instance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với instance