eword.vn

insure trong ngữ cảnh

insure = bảo hiểm

Câu tiếng Anh

- We insure the important pieces.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi bảo hiểm hầu hết những món quan trọng. Bảo hiểm.

← insure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với insure