eword.vn

intend trong ngữ cảnh

intend = dự định

Câu tiếng Anh

I don't intend to add my contribution to your childish jealousies and suspicions.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không muốn tham gia vào những ghen tức và nghi kị trẻ con của các ông.

← intend: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với intend