introduce trong ngữ cảnh
introduce = giới thiệu
Câu tiếng Anh
Introduce me.
Nghĩa tiếng Việt
Giới thiệu tôi.
← introduce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với introduce
introduce = giới thiệu
Introduce me.
Giới thiệu tôi.
← introduce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với introduce