Định nghĩa chi tiết
Introduce là động từ với hai ý nghĩa chính:
- Giới thiệu người: Trình bày một người với người khác (thường bần thân hoặc người bạn)
- Đưa vào lần đầu: Đưa một thứ gì đó (sản phẩm, ý tưởng, quy tắc) vào sử dụng lần đầu tiên
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| introduce | Giới thiệu (người), đưa vào mới (thứ vật) | Introduce a friend / introduce a new policy |
| present | Trình bày chính thức, giới thiệu công khai | Present a project to the board |
| launch | Khởi động (sản phẩm, chiến dịch) đầy quy mô | Launch a new app |
| mention | Nhắc đến mà không chi tiết | I mentioned your name in the meeting |
Cách dùng thông dụng
1. Giới thiệu người:
- Introduce someone to someone: "Can you introduce me to your manager?"
- Self-introduction: "I'd like to introduce myself..."
2. Đưa vào sử dụng:
- Introduce + object + preposition: "They introduced new rules in the company." (Họ đưa ra các quy tắc mới trong công ty)
- Introduce + idea/concept: "The professor introduced the concept of sustainability."
Mẹo nhớ
Ghi nhớ prefix "intro-" = vào trong. Introduce = "đưa vào bên trong" (mối quan hệ hoặc hệ thống). Áp dụng cho cả người (đưa vào vòng quan hệ) và vật (đưa vào thị trường/quy trình).
Câu hỏi thường gặp
Q: Có khác nhau giữa "introduce" và "presentation" không?
- Introduce là hành động (động từ), presentation là buổi trình bày (danh từ). "I will introduce the product" ≠ "I will give a presentation about the product" (mặc dù liên quan).
Q: "Introduce" dùng cho cảm xúc hay trừu tượng được không?
- Dùng được nhưng ít phổ biến. Ví dụ: "The movie introduced a sense of hope" (hiếm hơn) — thường dùng brought, created, hoặc inspired thay thế.
Q: Đâu là hình thức phổ biến nhất?
- Thể chủ động: introduced (quá khứ), introducing (hiện tại phân từ). Ví dụ: "She's introducing herself at the conference." (Cô ấy đang giới thiệu bản thân ở hội nghị.)