eword.vn </> .md

Introduce nghĩa là gì?

Introduce nghĩa là giới thiệu

UK /ˌɪn.trəˈdjuːs/ · US /ˌɪn.trəˈduːs/

verbSơ cấp (A1)

Introduce nghĩa là giới thiệu. Phát âm IPA: /ˌɪn.trəˈduːs/.

Collocations — cụm đi với introduce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Introduce là động từ với hai ý nghĩa chính:

  1. Giới thiệu người: Trình bày một người với người khác (thường bần thân hoặc người bạn)
  2. Đưa vào lần đầu: Đưa một thứ gì đó (sản phẩm, ý tưởng, quy tắc) vào sử dụng lần đầu tiên

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
introduce Giới thiệu (người), đưa vào mới (thứ vật) Introduce a friend / introduce a new policy
present Trình bày chính thức, giới thiệu công khai Present a project to the board
launch Khởi động (sản phẩm, chiến dịch) đầy quy mô Launch a new app
mention Nhắc đến mà không chi tiết I mentioned your name in the meeting

Cách dùng thông dụng

1. Giới thiệu người:

  • Introduce someone to someone: "Can you introduce me to your manager?"
  • Self-introduction: "I'd like to introduce myself..."

2. Đưa vào sử dụng:

  • Introduce + object + preposition: "They introduced new rules in the company." (Họ đưa ra các quy tắc mới trong công ty)
  • Introduce + idea/concept: "The professor introduced the concept of sustainability."

Mẹo nhớ

Ghi nhớ prefix "intro-" = vào trong. Introduce = "đưa vào bên trong" (mối quan hệ hoặc hệ thống). Áp dụng cho cả người (đưa vào vòng quan hệ) và vật (đưa vào thị trường/quy trình).

Câu hỏi thường gặp

Q: Có khác nhau giữa "introduce" và "presentation" không?

  • Introduce là hành động (động từ), presentation là buổi trình bày (danh từ). "I will introduce the product" ≠ "I will give a presentation about the product" (mặc dù liên quan).

Q: "Introduce" dùng cho cảm xúc hay trừu tượng được không?

  • Dùng được nhưng ít phổ biến. Ví dụ: "The movie introduced a sense of hope" (hiếm hơn) — thường dùng brought, created, hoặc inspired thay thế.

Q: Đâu là hình thức phổ biến nhất?

  • Thể chủ động: introduced (quá khứ), introducing (hiện tại phân từ). Ví dụ: "She's introducing herself at the conference." (Cô ấy đang giới thiệu bản thân ở hội nghị.)

Câu hỏi thường gặp

introduce nghĩa là gì?

giới thiệu

introduce trong tiếng Việt là gì?

giới thiệu

What does "introduce" mean?

to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence

Ví dụ câu với introduce?

Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah.

Ví dụ câu với introduce?

The company introduced a new smartphone model last month. — Công ty đã giới thiệu một mẫu smartphone mới vào tháng trước.