invest trong ngữ cảnh
invest = đầu tư
Câu tiếng Anh
Perhaps you are unaware that the articles of war invest in me the authority to order punishment.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ các anh không biết rằng quân luật cho phép tôi được thẩm quyền ra lệnh trừng phạt.
← invest: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với invest