eword.vn

job trong ngữ cảnh

job = việc làm

Câu tiếng Anh

He has several ideas of the kind of job he'd like to do... and several good opportunities.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy có vài ý tưởng về loại công việc mà anh ấy thích làm... và một vài cơ hội tốt.

← job: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với job