Nghĩa chính
Job có hai nghĩa cơ bản:
- Việc làm, công việc (được trả lương, có tính chất lâu dài)
- Công việc được giao, nhiệm vụ (có thể tạm thời hoặc khoán)
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Việc làm chính thức | I have a good job in IT. | Việc làm thường xuyên, có hợp đồng |
| Công việc cụ thể | Painting this wall is a big job. | Một nhiệm vụ cần hoàn thành |
| Việc khoán | He does odd jobs for neighbors. | Những việc được trả công, không thường xuyên |
| Cảm xúc/đánh giá | You did a good job! | Thực hiện tốt một việc gì đó |
Phân biệt dễ nhầm
Job vs. Work: Work là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động lao động nói chung. Job là danh từ đếm được, chỉ một vị trí hoặc công việc cụ thể.
- There is a lot of work to do. (nhiều việc phải làm)
- I have three different jobs. (ba công việc khác nhau)
Job vs. Career: Career là con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn, còn job là vị trí cụ thể tại một thời điểm.
Job vs. Task: Task là công việc nhỏ hơn, được giao cụ thể; job có phạm vi rộng hơn.
Mẹo nhớ
- "Job" thường đi kèm với các động từ: get (xin được), find (tìm), lose (mất), do (làm).
- Cụm từ phổ biến: good job (tốt lắm!), job interview (phỏng vấn xin việc), job market (thị trường lao động).
- Trong các công ty, người ta nói "I have a job in accounting" (tôi có việc ở bộ phận kế toán), không nói "I have a work".
FAQ
Q: "Job" có thể dùng không đếm được không? A: Thường không. Khi nói chung chung, dùng work (This job has a lot of work). Nhưng "job" là danh từ đếm được.
Q: Sự khác biệt giữa "full-time job" và "part-time job"? A: Full-time là việc làm toàn thời gian (thường 40 giờ/tuần), part-time là bán thời gian (ít hơn).
Q: Có cách nào để nói về nhiều công việc một lúc? A: Có thể dùng: multiple jobs, side jobs (việc thêm), freelance jobs (việc tự do).