eword.vn </> .md

Job nghĩa là gì?

Job nghĩa là việc làm

UK /dʒɒb/ · US /dʒɑːb/

nounSơ cấp (A1)

Job nghĩa là việc làm. Phát âm IPA: /dʒɑːb/.

Collocations — cụm đi với job

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Job có hai nghĩa cơ bản:

  1. Việc làm, công việc (được trả lương, có tính chất lâu dài)
  2. Công việc được giao, nhiệm vụ (có thể tạm thời hoặc khoán)

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Giải thích
Việc làm chính thức I have a good job in IT. Việc làm thường xuyên, có hợp đồng
Công việc cụ thể Painting this wall is a big job. Một nhiệm vụ cần hoàn thành
Việc khoán He does odd jobs for neighbors. Những việc được trả công, không thường xuyên
Cảm xúc/đánh giá You did a good job! Thực hiện tốt một việc gì đó

Phân biệt dễ nhầm

  • Job vs. Work: Work là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động lao động nói chung. Job là danh từ đếm được, chỉ một vị trí hoặc công việc cụ thể.

    • There is a lot of work to do. (nhiều việc phải làm)
    • I have three different jobs. (ba công việc khác nhau)
  • Job vs. Career: Career là con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn, còn job là vị trí cụ thể tại một thời điểm.

  • Job vs. Task: Task là công việc nhỏ hơn, được giao cụ thể; job có phạm vi rộng hơn.

Mẹo nhớ

  • "Job" thường đi kèm với các động từ: get (xin được), find (tìm), lose (mất), do (làm).
  • Cụm từ phổ biến: good job (tốt lắm!), job interview (phỏng vấn xin việc), job market (thị trường lao động).
  • Trong các công ty, người ta nói "I have a job in accounting" (tôi có việc ở bộ phận kế toán), không nói "I have a work".

FAQ

Q: "Job" có thể dùng không đếm được không? A: Thường không. Khi nói chung chung, dùng work (This job has a lot of work). Nhưng "job" là danh từ đếm được.

Q: Sự khác biệt giữa "full-time job" và "part-time job"? A: Full-time là việc làm toàn thời gian (thường 40 giờ/tuần), part-time là bán thời gian (ít hơn).

Q: Có cách nào để nói về nhiều công việc một lúc? A: Có thể dùng: multiple jobs, side jobs (việc thêm), freelance jobs (việc tự do).

Câu hỏi thường gặp

job nghĩa là gì?

việc làm

job trong tiếng Việt là gì?

việc làm

What does "job" mean?

a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be done

Ví dụ câu với job?

She got a new job at the hospital last month. — Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước.

Ví dụ câu với job?

This is a tough job that requires a lot of patience. — Đây là một công việc khó khăn đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.