eword.vn

job trong ngữ cảnh

job = việc làm

Câu tiếng Anh

It was the 40th anniversary of... of the day he got his job. - Wedding? - No.

Nghĩa tiếng Việt

- Kỷ niệm ngày cưới?

← job: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với job