eword.vn

job trong ngữ cảnh

job = việc làm

Câu tiếng Anh

This job isn't going to be like any of the others, Hank.

Nghĩa tiếng Việt

Công việc này sẽ không giống bất kỳ công việc nào khác, Hank.

← job: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với job