Trang chủ › job › Ngữ cảnh › Câu job trong ngữ cảnh job = việc làm Câu tiếng Anh You're out of a job, aren't you? Nghĩa tiếng ViệtThất nghiệp rồi à? ← job: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với job