eword.vn

journey trong ngữ cảnh

journey = cuộc hành trình

Câu tiếng Anh

Here's the list of the gear we'll need on our journey to Calcutta.

Nghĩa tiếng Việt

Đây là danh sách đồ dùng chúng ta sẽ cần cho chuyến đi Calcutta.

← journey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với journey