journey trong ngữ cảnh
journey = cuộc hành trình
Câu tiếng Anh
I am happy to lend you my nightshirt for your journey home.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vui lòng cho ngài mượn cái áo ngủ ấy để mặc về nhà.
← journey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với journey