eword.vn

journey trong ngữ cảnh

journey = cuộc hành trình

Câu tiếng Anh

Onboard ship or on the overland journey home.

Nghĩa tiếng Việt

Không một lời nào! Trên thuyền này và cả khi về đất liền.

← journey: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với journey