eword.vn

judge trong ngữ cảnh

judge = thẩm phán

Câu tiếng Anh

According to your logic, I must be the best judge of character in this world.

Nghĩa tiếng Việt

Theo cách nói của ngươi, vậy ta chẳng phải là người có tầm mắt nhất trên thế gian này à?

← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge