eword.vn

judge trong ngữ cảnh

judge = thẩm phán

Câu tiếng Anh

Apparently, Josefa, you do not know that I am the best judge of horses in the country.

Nghĩa tiếng Việt

Josefa, hình như em không biết rằng anh là người xem ngựa giỏi nhất xứ này.

← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge