judge trong ngữ cảnh
judge = thẩm phán
Câu tiếng Anh
At the risk of sounding stuffy, I'd like to remind you of the Constitution and the phrase, "Search warrant issued by a judge
Nghĩa tiếng Việt
Cho dù anh có chê là tôi câu nệ, tôi cũng muốn nhắc anh nhớ tới Hiến pháp và câu này: "Lệnh khám xét phải được cấp bởi một thẩm phán...
← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge