eword.vn

judge trong ngữ cảnh

judge = thẩm phán

Câu tiếng Anh

Dear hero, I must say you're indeed a great judge of character.

Nghĩa tiếng Việt

Vị thiếu hiệp này, không thể không nói ngươi rất có tầm mắt đấy.

← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge