judge trong ngữ cảnh
judge = thẩm phán
Câu tiếng Anh
I ain't saying, but don't you think the old judge knows too much?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không dám phán, nhưng anh có nghĩ lão thẩm phán biết quá nhiều?
← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge