judge trong ngữ cảnh
judge = thẩm phán
Câu tiếng Anh
I hardly think you're the best judge of God's intentions, Vincent.
Nghĩa tiếng Việt
Cha khó hình dung được con là người đánh giá tốt nhất về ý định của Chúa, Vincent.
← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge