eword.vn

judge trong ngữ cảnh

judge = thẩm phán

Câu tiếng Anh

I know that you are an excellent judge of horse flesh, Trooper Tyree.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi biết là cậu rất am hiểu về ngựa, Binh nhì Tyree.

← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge