eword.vn

judge trong ngữ cảnh

judge = thẩm phán

Câu tiếng Anh

I'm not judge of the reminiscences of self-made men.

Nghĩa tiếng Việt

Ta đâu dám xét đoán quá khứ của người tự thân thành đạt.

← judge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với judge