kitchen trong ngữ cảnh
kitchen = phòng bếp
Câu tiếng Anh
Here, through the kitchen.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, qua bếp.
← kitchen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với kitchen
kitchen = phòng bếp
Here, through the kitchen.
Đây, qua bếp.
← kitchen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với kitchen