eword.vn </> .md

Kitchen nghĩa là gì?

Kitchen nghĩa là phòng bếp

UK /ˈkɪtʃən/ · US /ˈkɪtʃən/

nounSơ cấp (A1)

Kitchen nghĩa là phòng bếp. Phát âm IPA: /ˈkɪtʃən/.

Collocations — cụm đi với kitchen

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Kitchen là phòng trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. Đây là nơi có bếp, tủ lạnh và các thiết bị nấu ăn khác.

Cách dùng

  • Làm địa điểm: I'm in the kitchen. (Tôi ở phòng bếp.)
  • Với các thiết bị: kitchen sink (bồn rửa bếp), kitchen table (bàn bếp)
  • Mô tả không gian: a large kitchen (phòng bếp rộng), a modern kitchen (phòng bếp hiện đại)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Kitchen Phòng nấu ăn Nơi chuẩn bị và nấu thức ăn
Dining room Phòng ăn Nơi ăn cơm
Kitchenette Phòng bếp nhỏ Phiên bản thu nhỏ, không gian hạn chế

Mẹo nhớ

KIT trong kitchen gợi nhớ tới kit (bộ, thiết bị) — nơi có tất cả thiết bị để nấu ăn!

FAQ

Q: "Kitchen" có thể dùng làm tính từ không? A: Có! Ví dụ: kitchen skills (kỹ năng nấu ăn), kitchen equipment (thiết bị bếp)

Câu hỏi thường gặp

kitchen nghĩa là gì?

phòng bếp

kitchen trong tiếng Việt là gì?

phòng bếp

What does "kitchen" mean?

a room in a house or building where food is prepared and cooked

Ví dụ câu với kitchen?

I usually cook breakfast in the kitchen. — Tôi thường nấu bữa sáng trong phòng bếp.

Ví dụ câu với kitchen?

The kitchen has modern appliances and plenty of storage space. — Phòng bếp có các thiết bị hiện đại và nhiều không gian lưu trữ.