Nghĩa chính
Kitchen là phòng trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. Đây là nơi có bếp, tủ lạnh và các thiết bị nấu ăn khác.
Cách dùng
- Làm địa điểm: I'm in the kitchen. (Tôi ở phòng bếp.)
- Với các thiết bị: kitchen sink (bồn rửa bếp), kitchen table (bàn bếp)
- Mô tả không gian: a large kitchen (phòng bếp rộng), a modern kitchen (phòng bếp hiện đại)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Kitchen | Phòng nấu ăn | Nơi chuẩn bị và nấu thức ăn |
| Dining room | Phòng ăn | Nơi ăn cơm |
| Kitchenette | Phòng bếp nhỏ | Phiên bản thu nhỏ, không gian hạn chế |
Mẹo nhớ
KIT trong kitchen gợi nhớ tới kit (bộ, thiết bị) — nơi có tất cả thiết bị để nấu ăn!
FAQ
Q: "Kitchen" có thể dùng làm tính từ không? A: Có! Ví dụ: kitchen skills (kỹ năng nấu ăn), kitchen equipment (thiết bị bếp)