kitchen trong ngữ cảnh
kitchen = phòng bếp
Câu tiếng Anh
Kitchen gossip!
Nghĩa tiếng Việt
Nhà bếp nhiều chuyện!
← kitchen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với kitchen
kitchen = phòng bếp
Kitchen gossip!
Nhà bếp nhiều chuyện!
← kitchen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với kitchen