know trong ngữ cảnh
know = biết
Câu tiếng Anh
An Apache should not do what others cannot know.
Nghĩa tiếng Việt
Một người Apache không xấu hổ về hành động của mình.
know = biết
An Apache should not do what others cannot know.
Một người Apache không xấu hổ về hành động của mình.