eword.vn </> .md

Know nghĩa là gì?

Know nghĩa là biết

UK /nəʊ/ · US /noʊ/

verbSơ cấp (A1)

Know nghĩa là biết. Phát âm IPA: /noʊ/.

Collocations — cụm đi với know

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Know là động từ cơ bản nhất để diễn tả việc có thông tin, kiến thức hoặc hiểu biết về điều gì đó. Nó có thể dùng cho:

  • Kiến thức/thông tin: biết những sự kiện, thông tin
  • Sự quen thuộc: quen biết một người, nơi chốn
  • Kỹ năng: biết làm thế nào để làm gì

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
know + danh từ I know the answer. (Tôi biết câu trả lời)
know + if/whether Do you know if he's coming? (Bạn có biết anh ấy có đến không?)
know + wh-question I know where she lives. (Tôi biết cô ấy sống ở đâu)
know + to + động từ I know how to drive. (Tôi biết cách lái xe)
know + người I know him well. (Tôi quen biết anh ấy khá tốt)

Phân biệt dễ nhầm

Know vs. Understand

  • Know: chỉ việc có thông tin/kiến thức về cái gì
    • I know the vocabulary. (Tôi biết từ vựng)
  • Understand: chỉ việc hiểu rõ ý nghĩa, lý do
    • I understand the concept. (Tôi hiểu khái niệm)

Know vs. Meet

  • Know: quen biết ai đó (đã gặp hoặc nghe nói)
    • I know John. (Tôi biết John)
  • Meet: gặp ai đó lần đầu tiên
    • I met John yesterday. (Tôi gặp John hôm qua)

Mẹo nhớ

🧠 "Know" = Có trong đầu: Hãy tưởng tượng thông tin đã ở trong bộ não bạn — you know it, it's already in your head!

Dạng bất quy tắc:

  • know → knew → known
  • I knew the answer. (Tôi đã biết câu trả lời)

FAQ

Q: Sao dùng "I know" chứ không phải "I am knowing"? A: "Know" là động từ trạng thái (stative verb) — nó không dùng ở thì tiếp diễn. Bạn không nói "I am knowing" mà "I know."

Q: "As far as I know" là gì? A: Cụm này có nghĩa "theo những gì tôi biết" — để chỉ rằng bạn không chắc 100%.

  • As far as I know, he's still in London. (Theo những gì tôi biết, anh ấy vẫn ở London.)

Câu hỏi thường gặp

know nghĩa là gì?

biết

know trong tiếng Việt là gì?

biết

What does "know" mean?

to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning

Ví dụ câu với know?

Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không?

Ví dụ câu với know?

I've known Sarah since we were children. — Tôi biết Sarah từ khi chúng tôi còn nhỏ.