Nghĩa chính
Know là động từ cơ bản nhất để diễn tả việc có thông tin, kiến thức hoặc hiểu biết về điều gì đó. Nó có thể dùng cho:
- Kiến thức/thông tin: biết những sự kiện, thông tin
- Sự quen thuộc: quen biết một người, nơi chốn
- Kỹ năng: biết làm thế nào để làm gì
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| know + danh từ | I know the answer. (Tôi biết câu trả lời) |
| know + if/whether | Do you know if he's coming? (Bạn có biết anh ấy có đến không?) |
| know + wh-question | I know where she lives. (Tôi biết cô ấy sống ở đâu) |
| know + to + động từ | I know how to drive. (Tôi biết cách lái xe) |
| know + người | I know him well. (Tôi quen biết anh ấy khá tốt) |
Phân biệt dễ nhầm
Know vs. Understand
- Know: chỉ việc có thông tin/kiến thức về cái gì
- I know the vocabulary. (Tôi biết từ vựng)
- Understand: chỉ việc hiểu rõ ý nghĩa, lý do
- I understand the concept. (Tôi hiểu khái niệm)
Know vs. Meet
- Know: quen biết ai đó (đã gặp hoặc nghe nói)
- I know John. (Tôi biết John)
- Meet: gặp ai đó lần đầu tiên
- I met John yesterday. (Tôi gặp John hôm qua)
Mẹo nhớ
🧠 "Know" = Có trong đầu: Hãy tưởng tượng thông tin đã ở trong bộ não bạn — you know it, it's already in your head!
Dạng bất quy tắc:
- know → knew → known
- I knew the answer. (Tôi đã biết câu trả lời)
FAQ
Q: Sao dùng "I know" chứ không phải "I am knowing"? A: "Know" là động từ trạng thái (stative verb) — nó không dùng ở thì tiếp diễn. Bạn không nói "I am knowing" mà "I know."
Q: "As far as I know" là gì? A: Cụm này có nghĩa "theo những gì tôi biết" — để chỉ rằng bạn không chắc 100%.
- As far as I know, he's still in London. (Theo những gì tôi biết, anh ấy vẫn ở London.)