eword.vn

know trong ngữ cảnh

know = biết

Câu tiếng Anh

Blamed if I know. I just brung 'em a trumpet.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng trách nếu tôi biết Tôi chỉ mang một cái kèn.

← know: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với know