know trong ngữ cảnh
know = biết
Câu tiếng Anh
Boy, you put your brand on one of them, you're gonna know where it's at.
Nghĩa tiếng Việt
Khi các anh đã ịn dấu của các anh lên nó, các anh biết chắc nó là của mình.
know = biết
Boy, you put your brand on one of them, you're gonna know where it's at.
Khi các anh đã ịn dấu của các anh lên nó, các anh biết chắc nó là của mình.