Trang chủ › know › Ngữ cảnh › Câu know trong ngữ cảnh know = biết Câu tiếng Anh I do not know that dance. Nghĩa tiếng ViệtTôi không biết điệu nhảy đó. ← know: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với know