Trang chủ › know › Ngữ cảnh › Câu know trong ngữ cảnh know = biết Câu tiếng Anh I know nothing about Linux. Nghĩa tiếng ViệtTôi không biết gì về Linux cả. ← know: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với know