launch trong ngữ cảnh
launch = phóng
Câu tiếng Anh
Fearless I'd launch away
Nghĩa tiếng Việt
Bao nỗi lo âu của con đă biến mất.
← launch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với launch
launch = phóng
Fearless I'd launch away
Bao nỗi lo âu của con đă biến mất.
← launch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với launch