eword.vn

launch trong ngữ cảnh

launch = phóng

Câu tiếng Anh

The British will certainly launch an attack.

Nghĩa tiếng Việt

Lính Anh sẽ tấn công.

← launch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với launch