launch trong ngữ cảnh
launch = phóng
Câu tiếng Anh
Try to intercept a power launch.
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng chặn một chiếc thuyền cao tốc.
← launch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với launch
launch = phóng
Try to intercept a power launch.
Cố gắng chặn một chiếc thuyền cao tốc.
← launch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với launch