eword.vn

law trong ngữ cảnh

law = luật

Câu tiếng Anh

"In this province, the sale of human beings is forbidden under penalty of law.

Nghĩa tiếng Việt

Tại tỉnh này, việc mua bán nô lệ bị nghiêm cấm ai vi phạm sẽ bị trừng tri.

← law: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với law