eword.vn </> .md

Law nghĩa là gì?

Law nghĩa là luật

UK /lɔː/ · US /lɔ/

nounSơ cấp (A1)

Law nghĩa là luật. Phát âm IPA: /lɔ/.

Collocations — cụm đi với law

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Law có hai nghĩa chính:

  1. Luật pháp / Điều lệ (chính sách): Những quy tắc được chính phủ hay cơ quan có thẩm quyền ban hành, mọi người phải tuân theo
  2. Quy luật / Định luật (khoa học): Nguyên lý tự nhiên không thay đổi, luôn đúng (như luật vật lý, sinh học)

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Pháp luật / Chính sách There is a new law about taxes. (Có luật mới về thuế.)
Quy luật tự nhiên The law of supply and demand (Quy luật cung cầu)
Hành động vi phạm She broke the law when she stole the car. (Cô ấy vi phạm luật khi ăn cắp chiếc xe.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
law Luật pháp chính thức, hoặc quy luật tự nhiên
rule Quy tắc chung (ít chính thức hơn), có thể trong trò chơi, học tập, công ty
regulation Quy định chi tiết, thường là một phần của luật lớn hơn

Ví dụ:

  • The law says you must wear a seatbelt. (Luật quy định bạn phải đeo dây an toàn.)
  • The rules of chess say you move the queen any direction. (Quy tắc cờ vua cho phép bạn di chuyển quân hậu theo mọi hướng.)

Mẹo nhớ

💡 "Law" = Luật pháp hoặc Luật tự nhiên

  • Khi nói về chính phủ/tòa án → law = luật pháp (ví dụ: "Break the law" = vi phạm luật)
  • Khi nói về vật lý/khoa học → law = định luật (ví dụ: "Law of gravity" = định luật trọng lực)

🎓 Cụm từ thường dùng:

  • Law and order = luật lệ và trật tự (câu nói kinh điển)
  • Above the law = Không bị ràng buộc bởi luật
  • Lawyer = Luật sư (người làm việc về luật)

FAQ

Q: "Law" và "regulation" khác nhau như thế nào? A: Law là quy tắc chính thức được chính phủ ban hành. Regulation là quy định chi tiết để thực hiện luật đó. Ví dụ: Luật về an toàn giao thông (law) có các quy định về tốc độ tối đa (regulations).

Q: Tại sao cải "law" ở đầu câu không thêm "the"? A: Có thể với hoặc không. "Law says..." (Luật nói rằng...) hoặc "The law says..." (Luật pháp nói rằng...) đều đúng, nhưng "the law" cụ thể hơn.

Câu hỏi thường gặp

law nghĩa là gì?

luật

law trong tiếng Việt là gì?

luật

What does "law" mean?

a rule or set of rules, especially one made by a government or authority that must be obeyed; a scientific principle or natural phenomenon that is always true

Ví dụ câu với law?

Breaking the law is a serious crime. — Vi phạm luật pháp là một tội danh nghiêm trọng.

Ví dụ câu với law?

The law of gravity keeps our feet on the ground. — Quy luật trọng lực giữ chân chúng ta trên mặt đất.