Nghĩa chính
Law có hai nghĩa chính:
- Luật pháp / Điều lệ (chính sách): Những quy tắc được chính phủ hay cơ quan có thẩm quyền ban hành, mọi người phải tuân theo
- Quy luật / Định luật (khoa học): Nguyên lý tự nhiên không thay đổi, luôn đúng (như luật vật lý, sinh học)
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Pháp luật / Chính sách | There is a new law about taxes. (Có luật mới về thuế.) |
| Quy luật tự nhiên | The law of supply and demand (Quy luật cung cầu) |
| Hành động vi phạm | She broke the law when she stole the car. (Cô ấy vi phạm luật khi ăn cắp chiếc xe.) |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| law | Luật pháp chính thức, hoặc quy luật tự nhiên |
| rule | Quy tắc chung (ít chính thức hơn), có thể trong trò chơi, học tập, công ty |
| regulation | Quy định chi tiết, thường là một phần của luật lớn hơn |
Ví dụ:
- The law says you must wear a seatbelt. (Luật quy định bạn phải đeo dây an toàn.)
- The rules of chess say you move the queen any direction. (Quy tắc cờ vua cho phép bạn di chuyển quân hậu theo mọi hướng.)
Mẹo nhớ
💡 "Law" = Luật pháp hoặc Luật tự nhiên
- Khi nói về chính phủ/tòa án → law = luật pháp (ví dụ: "Break the law" = vi phạm luật)
- Khi nói về vật lý/khoa học → law = định luật (ví dụ: "Law of gravity" = định luật trọng lực)
🎓 Cụm từ thường dùng:
- Law and order = luật lệ và trật tự (câu nói kinh điển)
- Above the law = Không bị ràng buộc bởi luật
- Lawyer = Luật sư (người làm việc về luật)
FAQ
Q: "Law" và "regulation" khác nhau như thế nào? A: Law là quy tắc chính thức được chính phủ ban hành. Regulation là quy định chi tiết để thực hiện luật đó. Ví dụ: Luật về an toàn giao thông (law) có các quy định về tốc độ tối đa (regulations).
Q: Tại sao cải "law" ở đầu câu không thêm "the"? A: Có thể với hoặc không. "Law says..." (Luật nói rằng...) hoặc "The law says..." (Luật pháp nói rằng...) đều đúng, nhưng "the law" cụ thể hơn.