eword.vn

law trong ngữ cảnh

law = luật

Câu tiếng Anh

These Reich laws can assure you, national comrades... that your life and existence are safe... in this National Socialist State of order, freedom, and law.

Nghĩa tiếng Việt

Những luật Reich này có thể đảm bảo với bạn, các đồng chí quốc gia ... rằng cuộc sống và sự tồn tại của bạn an toàn ... trong Nhà nước xã hội chủ nghĩa quốc gia về trật tự, tự do và pháp luật.

← law: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với law