eword.vn

law trong ngữ cảnh

law = luật

Câu tiếng Anh

They respect one law, the law of fear.

Nghĩa tiếng Việt

Họ tôn trọng một luật, luật của sự sợ hãi.

← law: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với law