law trong ngữ cảnh
law = luật
Câu tiếng Anh
We're not interested in man-made laws, but there's a law of the jungle.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi không quan tâm đến luật của mấy người, nhưng có một luật của rừng xanh đây.
law = luật
We're not interested in man-made laws, but there's a law of the jungle.
Chúng tôi không quan tâm đến luật của mấy người, nhưng có một luật của rừng xanh đây.