eword.vn

law trong ngữ cảnh

law = luật

Câu tiếng Anh

We're not interested in man-made laws, but there's a law of the jungle.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi không quan tâm đến luật của mấy người, nhưng có một luật của rừng xanh đây.

← law: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với law