law trong ngữ cảnh
law = luật
Câu tiếng Anh
You know, when you wear this badge, you're the law.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết đấy, khi anh đeo huy hiệu này, anh là người tuân thủ luật pháp.
law = luật
You know, when you wear this badge, you're the law.
Anh biết đấy, khi anh đeo huy hiệu này, anh là người tuân thủ luật pháp.