eword.vn

law trong ngữ cảnh

law = luật

Câu tiếng Anh

You're overlooking our law of hostages, aren't you?

Nghĩa tiếng Việt

Ông bỏ qua luật của chúng ta về con tin, đúng không?

← law: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với law