legal trong ngữ cảnh
legal = hợp pháp
Câu tiếng Anh
Lawyers will urge the parents to take further legal action.
Nghĩa tiếng Việt
Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
← legal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legal