legal trong ngữ cảnh
legal = hợp pháp
Câu tiếng Anh
Tetley, you know what's legal in this case as well as I do.
Nghĩa tiếng Việt
Tetley, ông và tôi đều biết thế nào là hợp pháp trong vụ này.
← legal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legal