eword.vn

legal trong ngữ cảnh

legal = hợp pháp

Câu tiếng Anh

The legal wife consoling the mistress.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nên đi. Đến phiên tôi được nghỉ hôm nay.

← legal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legal