legal trong ngữ cảnh
legal = hợp pháp
Câu tiếng Anh
The Marshal says he has to have legal cause.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát trưởng nói ổng phải làm theo luật pháp.
← legal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legal
legal = hợp pháp
The Marshal says he has to have legal cause.
Cảnh sát trưởng nói ổng phải làm theo luật pháp.
← legal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legal