legitimate trong ngữ cảnh
legitimate = hợp pháp
Câu tiếng Anh
Legitimate?
Nghĩa tiếng Việt
Hợp pháp?
← legitimate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legitimate
legitimate = hợp pháp
Legitimate?
Hợp pháp?
← legitimate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với legitimate