eword.vn

lift trong ngữ cảnh

lift = sự nâng lên

Câu tiếng Anh

If that keeps up, they'll lift the quarantine in a couple of days.

Nghĩa tiếng Việt

Nếu cứ tiếp tục như vậy thì họ sẽ bỏ cách ly trong vài ngày nữa.

← lift: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lift