eword.vn </> .md

Lift nghĩa là gì?

Lift nghĩa là sự nâng lên

UK lɪft · US lɪft

nounverbSơ–trung (A2)

Lift nghĩa là sự nâng lên. Phát âm IPA: lɪft.

Nghĩa chính

lift — sự nâng lên.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /lɪft/

English: An act of lifting or raising.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He gave me a lift to the bus station. sự nâng lên
Take the lift to the fourth floor. sự nâng lên
What's the maximum lift of this crane? sự nâng lên
the lift of a lock in canals sự nâng lên

Liên quan

Đồng nghĩa: elevator, ride, uplift, atmosphere, air, welkin


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

lift nghĩa là gì?

sự nâng lên

lift trong tiếng Việt là gì?

sự nâng lên

What does "lift" mean?

An act of lifting or raising.

Ví dụ câu với lift?

He gave me a lift to the bus station. — sự nâng lên

Ví dụ câu với lift?

Take the lift to the fourth floor. — sự nâng lên