lift trong ngữ cảnh
lift = sự nâng lên
Câu tiếng Anh
The Lord lift up His countenance upon thee and give thee peace, now and for evermore.
Nghĩa tiếng Việt
Xin Chúa hãy đoái thương các ông. Ban bình an cho các ông, từ bây giờ và luôn mãi.
lift = sự nâng lên
The Lord lift up His countenance upon thee and give thee peace, now and for evermore.
Xin Chúa hãy đoái thương các ông. Ban bình an cho các ông, từ bây giờ và luôn mãi.