lift trong ngữ cảnh
lift = sự nâng lên
Câu tiếng Anh
The sisters of his gracious majesty... lift the train of her majesty's robe...
Nghĩa tiếng Việt
Các chị em của chí tôn bệ hạ nâng đuôi áo choàng hoàng hậu.
lift = sự nâng lên
The sisters of his gracious majesty... lift the train of her majesty's robe...
Các chị em của chí tôn bệ hạ nâng đuôi áo choàng hoàng hậu.